thối thây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Từ chửi rủa, lăng mạ):
- Từ dùng để mắng chửi, xúc phạm phụ nữ, con gái có lối sống hư hỏng, không đứng đắn. Đây là một từ thô tục, mang tính chất xúc phạm nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Mày là đồ thối thây! (Mày là đồ hư hỏng, đáng khinh!)
- Cô ta bị mẹ mắng là "thối thây" vì tối ngày không lo làm ăn. (Cô ta bị mẹ mắng là "hư hỏng" vì suốt ngày không lo làm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ thối thây": Cụm từ thường dùng để chửi mắng trực tiếp, nhấn mạnh sự khinh miệt.
- Nó chửi con bé là "đồ thối thây" vì thấy nó đi chơi đêm. (Nó chửi con bé là "đồ hư hỏng" vì thấy nó đi chơi đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thối tha (tính từ): Có mùi hôi thối, tanh tưởi; cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự đê tiện, hư hỏng (tuy ít thô tục hơn "thối thây").
- Căn phòng có mùi thối tha. (Căn phòng có mùi hôi thối.)
- Hư thân (động từ): Chỉ việc (phụ nữ) tự làm hỏng bản thân, thường liên quan đến quan hệ tình dục không lành mạnh. Đây là từ mang tính văn chương, trang trọng hơn.
- Câu chuyện về người con gái hư thân. (Câu chuyện về người con gái tự làm hỏng bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Điếm đàng: Chỉ người phụ nữ hư hỏng, lăng loàn (từ cũ, cũng mang tính xúc phạm).
- Trắc nết: Chỉ người phụ nữ có nết xấu, hư hỏng (ít thô tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Thối thây" là một từ ngữ rất thô tục và xúc phạm. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, văn bản trang trọng hay với người có địa vị, tuổi tác cao hơn.
- Việc sử dụng từ này phản ánh thái độ khinh miệt cực độ và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong quan hệ xã hội.
- Người học tiếng Việt chỉ nên hiểu nghĩa để nhận biết, tránh lặp lại hoặc sử dụng.
- Từ dùng để mắng người đàn bà, con gái hư hỏng (thtục).